Ống Inox Vi Sinh Cao Cấp – Giải Pháp Vệ Sinh An Toàn Cho Ngành Thực Phẩm & Dược Phẩm

1. Đặc Điểm Cấu Tạo Nổi Bật
- Chất liệu: Thép không gỉ SUS304 hoặc SUS316L, đảm bảo không nhiễm từ và an toàn vệ sinh.
- Độ bóng bề mặt: Mặt trong và mặt ngoài được xử lý cơ học hoặc điện hóa đạt độ bóng Ra < 0.4µm - 0.8µm, loại bỏ các kẽ hở cho vi khuẩn trú ngụ.
- Tiêu chuẩn sản xuất: Tuân thủ nghiêm ngặt các tiêu chuẩn quốc tế như ASTM A270, DIN 11850, ISO 2037 và SMS.
- Kích thước: Đa dạng từ DN10 đến DN300 với nhiều độ dày khác nhau phù hợp với mọi yêu cầu thiết kế.
2. Bảng Thông số kỹ thuật chi tiết
| Thông số | Chi tiết |
|---|---|
| Mác thép | Inox 304, 304L, 316, 316L |
| Đường kính ngoài | 12.7mm – 219.1mm |
| Độ dày thành ống | 1.0mm, 1.2mm, 1.5mm, 2.0mm |
| Độ bóng mặt trong | Ra < 0.51 μm (20 μin) hoặc Ra < 0.4 μm |
| Chiều dài tiêu chuẩn | 6000mm (Có thể cắt theo yêu cầu) |
3. Ưu điểm sản phẩm
- Vệ sinh tuyệt đối: Bề mặt siêu nhẵn giúp ngăn chặn sự tích tụ của tạp chất và vi sinh vật.
- Kháng ăn mòn: Khả năng chịu đựng tốt trong môi trường axit, kiềm và các dung dịch khử trùng mạnh.
- Dễ dàng lắp đặt: Tương thích hoàn hảo với các phụ kiện vi sinh như Clamp, Union, Valve.
- Thẩm mỹ cao: Bề mặt sáng bóng gương mang lại vẻ chuyên nghiệp cho hệ thống nhà xưởng.
4. Ứng dụng phổ biến
- Hệ thống ống dẫn trong nhà máy chế biến sữa, nước giải khát, bia rượu.
- Dây chuyền sản xuất dược phẩm, vắc-xin và các sản phẩm công nghệ sinh học.
- Sử dụng trong ngành hóa mỹ phẩm và sản xuất thực phẩm đóng hộp.
- Hệ thống xử lý nước tinh khiết RO, EDI cho y tế và phòng thí nghiệm.
5. Bảng Tra Thông Số
| Mã Sản Phẩm | Tiêu Chuẩn | Kích Thước (Inch/mm) | Hãng Sản Xuất |
|---|---|---|---|
| IVS-DIN-DN25 | DIN 11850 | 28mm x 1.5mm | Yuanan (Đài Loan) |
| IVS-SMS-1.0 | SMS 3008 | 25.4mm x 1.2mm | Kinglai (Trung Quốc) |
| IVS-ASME-2.0 | ASTM A270 | 50.8mm x 1.65mm | Carten-Fuji (Nhật Bản) |
| IVS-ISO-DN50 | ISO 2037 | 51mm x 1.2mm | Sodime (Pháp) |
6. FAQ (Câu hỏi thường gặp)
Q1: Ống inox vi sinh khác gì so với ống inox công nghiệp?
A1: Khác biệt lớn nhất là độ bóng bề mặt. Ống vi sinh được đánh bóng cả trong lẫn ngoài với độ nhám cực thấp, trong khi ống công nghiệp thường chỉ được xử lý bề mặt thô.
Q2: Tại sao nên dùng Inox 316L thay vì 304 trong ngành dược?
A2: Inox 316L chứa Molypden giúp kháng Clorua và ăn mòn cục bộ tốt hơn, đảm bảo an toàn hóa lý cho các loại thuốc nhạy cảm.
Q3: Độ bóng Ra 0.4µm có ý nghĩa gì?
A3: Đây là chỉ số độ nhám trung bình. Chỉ số này càng thấp, bề mặt càng phẳng mịn, giúp quá trình vệ sinh tại chỗ (CIP) đạt hiệu quả 100%.
Q4: Sản phẩm của Thiết bị Bảo Ngân có đầy đủ chứng chỉ CO/CQ không?
A4: Có, tất cả ống inox vi sinh chúng tôi cung cấp đều đầy đủ giấy tờ chứng nhận xuất xứ và chất lượng từ nhà sản xuất.
Q5: Làm thế nào để nối các đoạn ống inox vi sinh lại với nhau?
A5: Phương pháp phổ biến nhất là hàn đối đầu (Orbital welding) hoặc sử dụng bộ khớp nối Clamp để thuận tiện cho việc tháo rời vệ sinh.
Thông tin liên hệ:
: Số 8 đường D14A Phường Tây Thạnh, TP.HCM : C20/45F6 Nguyễn Thị Lê, Ấp 3, Vĩnh Lộc, TP.HCM : Hotline tư vấn & Báo giá:- 0901 391 646 - 0979 965 585 Ms Dung
- 0977 278 044 Ms Bằng
- 0974 431 501 Mr Bảo




Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.