Vòng bi 23232 là gì?

Vòng bi 23232 sở hữu thông số kích thước chuẩn quốc tế với đường kính trong (lỗ trục) là 160 mm, đường kính ngoài 290 mm và chiều dày (bề rộng) là 86 mm. Điểm khác biệt của series 232 so với series 231 (cùng lỗ trục 160 mm nhưng dày 80 mm) chính là các hàng con lăn có kích thước lớn hơn và vòng đệm dày hơn, mang lại chỉ số tải trọng tĩnh và động vượt bậc. Sản phẩm được chế tác từ thép Crom tinh luyện chất lượng cao, bề mặt rãnh lăn được mài siêu tinh xảo nhằm giảm thiểu ma sát, hạn chế sinh nhiệt và đảm bảo tuổi thọ vận hành cực cao ngay cả khi phải làm việc liên tục dưới áp lực hàng trăm tấn.
Các loại vòng bi Cà Na 23232 (Biến thể đầy đủ)
Tùy vào phương pháp lắp đặt và đặc thù môi trường vận hành, mã 23232 có các biến thể kỹ thuật sau:
-
Biến thể về lỗ trục:
-
23232 CC / CA: Lỗ thẳng (Cylindrical bore), lắp trực tiếp lên trục 160 mm bằng phương pháp gia nhiệt.
-
23232 CCK / CAK: Lỗ côn (Tapered bore 1:12), yêu cầu lắp kèm măng xông rút H2332 hoặc măng xông đẩy AH2332 để cố định trên trục.
-
-
Biến thể về vật liệu vòng cách (Cage):
-
23232 CA / CAM: Vòng cách đồng thau gia công (Brass cage), cực kỳ chắc chắn, chịu va đập và nhiệt độ cao vượt trội, chuyên dùng cho môi trường rung động cực mạnh.
-
23232 CC / CD: Vòng cách thép dập, thiết kế tối ưu cho khả năng bôi trơn và vận hành ở tốc độ cao hơn dòng CA.
-
23232 E / E1: Thiết kế cải tiến tối ưu hóa số lượng con lăn để đạt chỉ số tải trọng động cao nhất theo công nghệ mới.
-
-
Biến thể về khe hở kỹ thuật:
-
23232 /C3: Khe hở hướng tâm lớn hơn tiêu chuẩn, chuyên dùng cho các máy vận hành ở nhiệt độ cao liên tục hoặc trục có độ giãn nở nhiệt lớn.
-
Thông số kỹ thuật chi tiết của vòng bi 23232
Kích thước chuẩn quốc tế của mã 23232 ($160 \times 290 \times 86$ mm):
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Đường kính trong (d) | 160 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 290 mm |
| Chiều dày (B) | 86 mm |
| Trọng lượng | ~24.5 kg |
| Tải trọng tĩnh ($C_0$) | ~1,430 kN |
| Tải trọng động ($C$) | ~1,020 kN |
| Tốc độ giới hạn (Mỡ) | ~1,400 vòng/phút |
| Tốc độ giới hạn (Dầu) | ~1,900 vòng/phút |
Ưu điểm vượt trội của bạc đạn Cà Na 23232
-
Công suất chịu tải phi thường: Với bề rộng 86 mm, vòng bi có khả năng chịu nén và chịu tải hướng tâm cực đại, đảm bảo an toàn cho các hệ thống máy siêu trọng.
-
Khả năng tự lựa linh hoạt: Tự động bù đắp sai lệch góc của trục, giúp máy vận hành mượt mà, triệt tiêu rung động dọc trục và ngăn ngừa hư hỏng gối đỡ.
-
Độ bền cơ học siêu hạng: Vật liệu thép siêu sạch và quy trình nhiệt luyện đẳng nhiệt giúp vòng bi duy trì hiệu suất ổn định dưới áp lực làm việc khắc nghiệt nhất.
-
Hệ thống bôi trơn tối ưu: Rãnh dầu W33 cho phép tái bôi trơn trực tiếp vào giữa các hàng con lăn, giúp duy trì màng dầu bảo vệ bền vững và tản nhiệt hiệu quả.
Ứng dụng thực tế của vòng bi 23232
Kích thước $160 \times 290 \times 86$ mm khiến 23232 là linh kiện then chốt trong:
-
Ngành khai khoáng: Máy nghiền kẹp hàm hạng nặng, máy đập quặng và hệ thống sàng rung quy mô lớn.
-
Công nghiệp thép và luyện kim: Gối đỡ cho các trục lô cán nóng, lô cán nguội tải trọng cao.
-
Ngành giấy và năng lượng: Trục ép chính của máy xeo giấy, tuabin thủy điện và hệ thống trục vít máy ép bùn siêu trọng.
-
Hàng hải: Hệ thống ổ đỡ chặn trục chân vịt và các thiết bị tời nâng hạ trên tàu thủy cỡ lớn.
Tại sao nên mua Vòng Bi 23232 tại Thiết bị Bảo Ngân?
-
Hàng chính hãng uy tín: Cam kết phân phối các thương hiệu hàng đầu như SKF, FAG, NSK đạt chuẩn quốc tế với đầy đủ chứng nhận CO, CQ.
-
Đảm bảo kỹ thuật tuyệt đối: Kiểm tra chính xác lỗ trục 160 mm và cân nặng ~24.5 kg, hỗ trợ tư vấn kỹ thuật chuyên sâu về phương pháp lắp ráp hạng nặng.
-
Dịch vụ hỗ trợ tận tâm: Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ bạn lựa chọn măng xông phù hợp (cho dòng K) và tính toán lượng mỡ bôi trơn chịu cực áp (EP) tối ưu cho hệ thống của bạn.
Thông tin liên hệ:
: Số 8 đường D14A Phường Tây Thạnh, TP.HCM
: C20/45F6 Nguyễn Thị Lê, Ấp 3, Vĩnh Lộc, TP.HCM
: Hotline tư vấn & Báo giá:
-
- 0901 391 646 – 0979 965 585 Ms Dung
- 0977 278 044 Ms Bằng
- 0974 431 501 Mr Bảo






















Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.