Vòng bi N 206 ECP là gì?

Vòng bi N 206 ECP có kích thước đường kính trong (lỗ trục) là 30 mm. Thông số kích thước chuẩn quốc tế bao gồm đường kính ngoài 62 mm và chiều dày (B) là 16 mm. Sản phẩm được chế tác từ thép Crom tinh luyện chất lượng cao, bề mặt các mặt lăn được gia công siêu tinh xảo theo tiêu chuẩn EC giúp phân bổ tải trọng đồng đều trên toàn bộ chiều dài con lăn. Thiết kế này giúp giảm thiểu hiện tượng tập trung ứng suất tại các cạnh tiếp xúc, từ đó nâng cao tuổi thọ vận hành và độ tin cậy cho hệ thống ngay cả khi phải làm việc liên tục ở tốc độ cao.
Các loại vòng bi đũa N 206 (Biến thể đầy đủ)

Tùy vào sơ đồ gối đỡ của thiết bị, mã N 206 có các biến thể kỹ thuật quan trọng sau:
-
Biến thể về vòng cách (Cage):
-
N 206 ECP: Vòng cách nhựa Polyamide 66, vận hành êm, mát và nhẹ (Phổ biến nhất).
-
N 206 ECM: Vòng cách bằng đồng thau (Brass) gia công, chuyên dùng cho môi trường rung động mạnh hoặc va đập lớn.
-
N 206 ECJ: Vòng cách bằng thép dập, bền bỉ và kinh tế cho các ứng dụng công nghiệp tiêu chuẩn.
-
-
Biến thể về thiết kế định vị (Dòng tương đương):
-
NU 206: Vòng ngoài có 2 gờ, vòng trong không gờ (Dòng tự do phổ biến nhất hiện nay).
-
NJ 206: Vòng ngoài có 2 gờ, vòng trong có 1 gờ, giúp định vị trục một hướng.
-
NUP 206: Thiết kế có khả năng định vị trục chắc chắn theo cả hai hướng dọc trục.
-
-
Biến thể về khe hở kỹ thuật:
-
N 206 ECP/C3: Khe hở hướng tâm lớn hơn tiêu chuẩn, cần thiết cho các ứng dụng sinh nhiệt cao hoặc tốc độ quay lớn.
-
Thông số kỹ thuật chi tiết của vòng bi N 206 ECP
Kích thước chuẩn quốc tế của mã N 206 ECP ($30 \times 62 \times 16$ mm):
| Đặc điểm | Thông số chi tiết |
| Đường kính trong (d) | 30 mm |
| Đường kính ngoài (D) | 62 mm |
| Chiều dày (B) | 16 mm |
| Trọng lượng | ~0.21 kg |
| Tải trọng tĩnh ($C_0$) | ~37.5 kN |
| Tải trọng động ($C$) | ~43.0 kN |
| Tốc độ định mức | ~11,000 vòng/phút |
| Tốc độ giới hạn | ~13,000 vòng/phút |
Ưu điểm vượt trội của bạc đạn N 206 ECP
-
Sức mạnh chịu tải hướng tâm ấn tượng: Hệ thống con lăn đũa cho phép chịu được các lực nén hướng tâm cao, đảm bảo độ cứng vững cho trục máy 30 mm.
-
Khả năng tự lựa dọc trục linh hoạt: Vòng ngoài không gờ cho phép vỏ máy dịch chuyển tự do, loại bỏ các ứng suất ký sinh do giãn nở nhiệt gây ra.
-
Vận hành siêu êm và mát: Vòng cách Polyamide (P) giúp giảm ma sát trượt và tiếng rít kim loại, duy trì nhiệt độ vận hành ổn định và kéo dài tuổi thọ mỡ bôi trơn.
-
Tháo lắp dễ dàng: Khả năng tách rời hoàn toàn giữa vòng ngoài và cụm vòng trong giúp việc vệ sinh, kiểm tra và lắp ép trục diễn ra thuận lợi.
Ứng dụng thực tế của vòng bi N 206 ECP
Kích thước $30 \times 62 \times 16$ mm khiến N 206 ECP là lựa chọn ưu tiên trong:
-
Motor điện công suất nhỏ và trung bình: Dùng làm vòng bi đầu tự do (Non-locating) để bù giãn nở nhiệt trục.
-
Máy công cụ công nghiệp: Các trục quay phụ yêu cầu độ chính xác cao và khả năng thoát nhiệt dọc trục tốt.
-
Máy bơm và Máy nén khí: Đảm bảo trục 30 mm quay ổn định ở tốc độ cao dưới tải trọng hướng tâm liên tục.
-
Hộp số giảm tốc: Sử dụng tại các vị trí trục yêu cầu sự linh hoạt về vị trí dọc trục để tránh bó kẹt bánh răng.
Tại sao nên mua Vòng Bi N 206 ECP tại Thiết bị Bảo Ngân?
-
Hàng chính hãng sẵn kho: Cam kết cung cấp các thương hiệu hàng đầu như SKF, FAG, NSK đạt tiêu chuẩn chất lượng quốc tế với đầy đủ CO, CQ.
-
Đảm bảo thông số kỹ thuật: Cam kết lỗ trục 30 mm và các trị số tải trọng chuẩn xác tuyệt đối, hỗ trợ đo đạc kỹ thuật trước khi giao hàng.
-
Tư vấn giải pháp chuyên sâu: Đội ngũ chuyên gia hỗ trợ bạn phân biệt rõ ứng dụng giữa dòng N và NU để tối ưu hóa kết cấu gối đỡ máy móc, đảm bảo tuổi thọ cao nhất.
Thông tin liên hệ:
: Số 8 đường D14A Phường Tây Thạnh, TP.HCM
: C20/45F6 Nguyễn Thị Lê, Ấp 3, Vĩnh Lộc, TP.HCM
: Hotline tư vấn & Báo giá:
-
- 0901 391 646 – 0979 965 585 Ms Dung
- 0977 278 044 Ms Bằng
- 0974 431 501 Mr Bảo


























Đánh giá
Chưa có đánh giá nào.